dot matrix printer

Học thuật
Thân thiện
dot matrix printer

A dot matrix printer is printing a document in a quiet office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy in ma trận: Một loại máy in tạo ra các tự hình ảnh bằng cách đẩy một nhóm kim nhỏ (tạo thành một ma trận) vào một băng mực giấy. Mỗi tự được tạo thành từ một mẫu hình các chấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office still uses a dot matrix printer for printing multi-part forms. (Văn phòng vẫn sử dụng một máy in ma trận để in các biểu mẫu nhiều liên.)
    • Older dot matrix printers were quite noisy during operation. (Những máy in ma trận khá ồn khi hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impact dot matrix printer": máy in ma trận va đập. Đây tên gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh chế in bằng cách va đập kim vào ruy-băng mực.
    • Impact dot matrix printers are ideal for carbon-copy forms. (Máy in ma trận va đập lý tưởng cho các biểu mẫu cần in nhiều bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Dot matrix (n): ma trận chấm. Đây công nghệ cốt lõi, chỉ hệ thống các chấm được sắp xếp theo ma trận để tạo thành tự.

    • The display uses a dot matrix to show numbers. (Màn hình sử dụng ma trận chấm để hiển thị số.)
  • Printer (n): máy in. Từ chung chỉ thiết bị in ấn.

    • We need to buy a new printer for the home office. (Chúng tôi cần mua một máy in mới cho văn phòng tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Impact printer: máy in va đập. Thuật ngữ chung hơn cho các loại máy in sử dụng chế va đập, bao gồm cả máy in ma trận.
  • Line printer: máy in dòng. Một loại máy in công nghiệp tốc độ cao khác, thường không tạo tự từ ma trận chấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ chỉ thiết bị này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

dot matrix printer

A dot matrix printer is printing a document in a quiet office.

Noun
  1. máy in ma trận

Từ đồng nghĩa